Máy cưa tròn dùng trong khai thác mỏ với nam châm vĩnh cửu (dòng GV)
Tên dòng sản phẩm / Tên thông số DBM1360-1900/GV DBM1500-2100/GV DBM1950-2450/GV DBM2600-3100/GV Đường kính lưỡi cưa (mm) Φ2200(2x) Φ3800(2x) Φ2200(2x) Φ3800(2x) Φ2400(2x) Φ4800(2x) Φ2400(2x) Φ4800(2x) Chiều rộng cắt (mm) 1360-1900 1500-2100 1950-2450 2600-3100 Độ sâu cắt tối đa (mm) 1550 1600 2100 2100 Công suất động cơ chính (kW) 75(2X) 75(2X) 75(2X) 75(2X) Tổng công suất (kW) 158 157 157 157 Lượng nước tiêu thụ (m³/h) 5 5 5 5 Khoảng cách giữa tâm ray (mm) 1140 1290 1670 2200 Kích thước tổng thể (Dài*Rộng*Cao) 4150*1540*3100(3.6) 4350*1540*3100(3.8) 4150*1680*3100(3.6) 4350*1680*3100(3.8) 4250*2140*3100(3.6) 4750*2140*3100(4.2) 5350*2140*3420(4.8) 4250*2800*3100(3.6) 4750*2800*3100(4.2) 5350*2800*3420(4.8) Trọng lượng máy (kg) 8500/8600 8800/8900 9400/9700/11000 10500/10800/12000